Tra cứu biểu thuế nhâp khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15,316 mặt hàng.


STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
35103079120- - - Tươi hoặc ướp lạnh 30152011NZ0
352030799- - Loại khác:      
35303079910- - -Đông lạnh 30152011AR,NZ0
35403079920- - - Hải sâm beche-de-mer (trepang), khô, muối hoặc ngâm nước muối 30202010AR0
35503079990- - - Loại khác 30152011AR,NZ0
35604Chương 4 - Sữa và các sản phẩm từ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác      
3570401Sữa và kem, chưa cô đặc, chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác      
35804011000- Có hàm lượng chất béo không quá 1% tính theo trọng l ượng 20182009AU,NZ0
35904012000- Có hàm lượng chất béo trên 1% đến 6% tính theo trọng lượng 20182009AU,NZ0
36004013000- Có hàm lượng chất béo trên 6% tính theo trọng lượng 20182009AU,NZ0
3610402Sữa và kem, cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác      
362 - Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác có hàm lượng chất béo trên 1,5% tính theo trọng lượng:      
363 - Loại khác:      
364040210- Dạng bột, hạt hoặc các thể rắn khác có hàm lượng chất béo không quá 1,5% tính theo trọng lượng:      
365 - - Thích hợp dùng làm thức ăn cho người:      
366 - - Loại khác:      
36704021011- - - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác, dạng bột 10  AU,CA,CE25,NZ,US0
36804021012- - - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác, dạng khác 30252012AU,CA,CE25,NZ,US0
36904021013- - - Loại khác, dạng bột 30252012AU,CA,CE25,NZ,US0
37004021019- - - Loại khác, dạng khác 35302012AU,CA,CE25,NZ,US0
37104021021- - - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác, dạng bột 10  AU,CA,CE25,NZ,US0
37204021022- - - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác, dạng khác 30252012AU,CA,CE25,NZ,US0
37304021023- - - Loại khác, dạng bột 35302012AU,CA,CE25,NZ,US0
37404021029- - - Loại khác, dạng khác 35302012AU,CA,CE25,NZ,US0
375040221- - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác:      
37604022110- - - Dạng bột 15102012AR,AU,CA,CE25,NZ,US0
37704022190- - - Dạng khác 30252012AR,AU,CA,CE25,NZ,US0
378040229- - Loại khác:      
37904022910- - - Dạng bột 30252012AU,CA,CE25,NZ0
38004022990- - - Dạng khác 35  AU,CA,CE25,NZ0
38104029100- - Chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác 15  AU,CA,CE25,NZ,UY0
38204029900- - Loại khác 30252010AU,CA,CE25,NZ,UY0
3830403Buttermilk (phụ phẩm thu được từ quá trình làm bơ sữa), sữa đông và kem, sữa chua, kephir và sữa, kem khác đã lên men hoặc a xít hóa, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất ngọt khác hoặc hương liệu, hoa quả, quả hạch hoặc ca cao      
384040310- Sữa chua:      
385 - - Chứa hoa quả, hạt, ca cao hoặc hương liệu; sữa chua dạng lỏng:     
386 - - Loại khác:      
38704031011- - - Dạng lỏng, kể cả dạng đặc 30252010AU,DO,HN,NZ,US0
38804031019- - - Loại khác 30202012AU,DO,HN,NZ,US0
38904031091- - - Dạng đặc 30252010AU,DO,HN,NZ,US0
39004031099- - - Loại khác 30252010AU,DO,HN,NZ,US0
391040390- Loại khác:      
39204039010- - Buttermilk 30202012AU,DO,HN,NZ0
39304039090- - Loại khác 30252010AU,DO,HN,NZ0
3940404Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất ngọt khác; các sản phẩm có chứa các thành phần sữa tự nhiên, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác      
395040410- Whey và whey đã cải biến, đã hoặc chưa cô đặc, pha thêm đường hoặc chất ngọt khác:      
396 - - Thích hợp dùng làm thức ăn cho người:     
397 - - Thích hợp dùng làm thức ăn cho động vật:      
39804041011- - - Whey 20102012 (Endnote 1)AU,CA,NZ,US0
39904041019- - - Loại khác 30102012 (Endnote 2)AU,CA,NZ,US0
40004041091- - - Whey 20102012 (Endnote 1)CA,NZ,US0

« Trước12345678910Tiếp »